Chào mừng quý vị đến với website của trường THCS Gia Hiệp
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
File nhập điểm học kỳ 2 năm học 2011 - 2012

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: https://www.box.com/s/27283104d16c75ab08e8
Người gửi: Phạm Văn Tĩnh (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:01' 27-04-2012
Dung lượng: 1.2 MB
Số lượt tải: 13
Nguồn: https://www.box.com/s/27283104d16c75ab08e8
Người gửi: Phạm Văn Tĩnh (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:01' 27-04-2012
Dung lượng: 1.2 MB
Số lượt tải: 13
Số lượt thích:
0 người
BDS NH5 L13 MH3 HK3
KH8 8A2 GDCD Cả năm
STT Họ và tên lót Tên ĐỢT 1 HKI Thi TBHK ĐỢT 1 HKII Thi TBHK TB Năm
Miệng 15 phút 1 tiết Miệng 15 phút 1 tiết
STT HocSinh_ID HoHocSinh TenHocSinh LD011LKT13 LD012LKT13 LD013LKT13 LD014LKT13 LD015LKT13 LD021LKT13 LD022LKT13 LD023LKT13 LD024LKT13 LD031LKT13 LD032LKT13 LD033LKT13 LD034LKT13 LD035LKT13 LD036LKT13 LD051LKT8 DiemTBMHK1 LD011LKT14 LD012LKT14 LD013LKT14 LD014LKT14 LD015LKT14 LD021LKT14 LD022LKT14 LD023LKT14 LD024LKT14 LD031LKT14 LD032LKT14 LD033LKT14 LD034LKT14 LD035LKT14 LD036LKT14 LD051LKT9 DiemTBMHK2 DiemTBMHK3
1 HS3030 Nguyễn Ngọc Thùy Dung 8 5 9 9.8 8.5 8.4
2 HS3031 Đòan Thị Hằng 8 7 7 9.3 9 8.5
3 HS3032 Nguyễn Trung Hiếu 7 6 5 7.8 7 6.8
4 HS3033 Nguyễn Trọng Hữu 8 8 8 9.8 8 8.5
5 HS3034 Nguyễn Thị Huệ 9 9 7 10 9.8 9.3
6 HS3035 Vũ Huy Hùng 7 6 7 9 8.8 8.1
7 HS3036 Hòang Thu Huyền 8 8 9 10 9.8 9.3
8 HS3037 Vương Trịnh Thụy Khanh 9 8 8 9.8 9 9
9 HS3038 Lê Ngọc Linh 5 6 8 8 7.8 7.3
10 HS3039 Cao Thị Mai 9 4 5 9.5 7.8 7.6
11 HS3040 Hà Thị Mộng 9 9 9 9.8 9.8 9.5
12 HS3041 Nguyễn Phương Nam 2 5 7 9 7.8 6.9
13 HS3042 Ka Nhị 6 8 5 8.3 6.3 6.8
14 HS3043 Lương Thị Tú Oanh 9 9 9 10 9.8 9.6
15 HS3044 Tạ Minh Quang 7 6 7 8 8.5 7.7
16 HS3045 Nguyễn Minh Quốc 7 7 8 7 8 7.5
17 HS3046 Trịnh Thị Huyền Sương 9 9 9 9.5 9.8 9.4
18 HS3047 Ka Suyền 8 4 9 8.3 8.8 8
19 HS3048 Cao Văn Thanh 8 4 8 9.3 9 8.2
20 HS3049 Ka Thôi 8 9 8 7.5 9.8 8.7
21 HS3050 Ka Nghi Thường 9 4 6 7.8 6.3 6.7
22 HS3051 Nguyễn Cẩm Thu 9 8 9 6.5 9.5 8.4
23 HS3052 Nguyễn Minh Tiến 8 7 9 9.5 9.8 9.1
24 HS3053 Chu Ngọc Phương Trâm 8 6 9 9 8.8 8.4
25 HS3054 Nguyễn Ngọc Phương Trinh 8 7 8 8.8 5.3 7.1
26 HS3055 Phùng Thị Mai Trúc 8 8 9 9.5 9.5 9.1
27 HS3056 Vũ Minh Trường 9 2 7 7.5 7.3 6.9
28 HS3057 Hùynh Quách Tụ 5 3 4 6.3 7.3 5.8
29 HS3058 Nguyễn Thị Uyên Vi 9 4 5 8.5 9.5 7.9
30 HS3059 Nguyễn Xuân Hòai Vũ 7 9 8 9.5 8 8.4
31 HS3060 Ma Đặng Tuấn Vỹ 9 6 9 9 8.3 8.4
32 HS3061 Trần Hòang Lập 9 4 7 8.5 8 7.6
KH8 8A2 GDCD Cả năm
STT Họ và tên lót Tên ĐỢT 1 HKI Thi TBHK ĐỢT 1 HKII Thi TBHK TB Năm
Miệng 15 phút 1 tiết Miệng 15 phút 1 tiết
STT HocSinh_ID HoHocSinh TenHocSinh LD011LKT13 LD012LKT13 LD013LKT13 LD014LKT13 LD015LKT13 LD021LKT13 LD022LKT13 LD023LKT13 LD024LKT13 LD031LKT13 LD032LKT13 LD033LKT13 LD034LKT13 LD035LKT13 LD036LKT13 LD051LKT8 DiemTBMHK1 LD011LKT14 LD012LKT14 LD013LKT14 LD014LKT14 LD015LKT14 LD021LKT14 LD022LKT14 LD023LKT14 LD024LKT14 LD031LKT14 LD032LKT14 LD033LKT14 LD034LKT14 LD035LKT14 LD036LKT14 LD051LKT9 DiemTBMHK2 DiemTBMHK3
1 HS3030 Nguyễn Ngọc Thùy Dung 8 5 9 9.8 8.5 8.4
2 HS3031 Đòan Thị Hằng 8 7 7 9.3 9 8.5
3 HS3032 Nguyễn Trung Hiếu 7 6 5 7.8 7 6.8
4 HS3033 Nguyễn Trọng Hữu 8 8 8 9.8 8 8.5
5 HS3034 Nguyễn Thị Huệ 9 9 7 10 9.8 9.3
6 HS3035 Vũ Huy Hùng 7 6 7 9 8.8 8.1
7 HS3036 Hòang Thu Huyền 8 8 9 10 9.8 9.3
8 HS3037 Vương Trịnh Thụy Khanh 9 8 8 9.8 9 9
9 HS3038 Lê Ngọc Linh 5 6 8 8 7.8 7.3
10 HS3039 Cao Thị Mai 9 4 5 9.5 7.8 7.6
11 HS3040 Hà Thị Mộng 9 9 9 9.8 9.8 9.5
12 HS3041 Nguyễn Phương Nam 2 5 7 9 7.8 6.9
13 HS3042 Ka Nhị 6 8 5 8.3 6.3 6.8
14 HS3043 Lương Thị Tú Oanh 9 9 9 10 9.8 9.6
15 HS3044 Tạ Minh Quang 7 6 7 8 8.5 7.7
16 HS3045 Nguyễn Minh Quốc 7 7 8 7 8 7.5
17 HS3046 Trịnh Thị Huyền Sương 9 9 9 9.5 9.8 9.4
18 HS3047 Ka Suyền 8 4 9 8.3 8.8 8
19 HS3048 Cao Văn Thanh 8 4 8 9.3 9 8.2
20 HS3049 Ka Thôi 8 9 8 7.5 9.8 8.7
21 HS3050 Ka Nghi Thường 9 4 6 7.8 6.3 6.7
22 HS3051 Nguyễn Cẩm Thu 9 8 9 6.5 9.5 8.4
23 HS3052 Nguyễn Minh Tiến 8 7 9 9.5 9.8 9.1
24 HS3053 Chu Ngọc Phương Trâm 8 6 9 9 8.8 8.4
25 HS3054 Nguyễn Ngọc Phương Trinh 8 7 8 8.8 5.3 7.1
26 HS3055 Phùng Thị Mai Trúc 8 8 9 9.5 9.5 9.1
27 HS3056 Vũ Minh Trường 9 2 7 7.5 7.3 6.9
28 HS3057 Hùynh Quách Tụ 5 3 4 6.3 7.3 5.8
29 HS3058 Nguyễn Thị Uyên Vi 9 4 5 8.5 9.5 7.9
30 HS3059 Nguyễn Xuân Hòai Vũ 7 9 8 9.5 8 8.4
31 HS3060 Ma Đặng Tuấn Vỹ 9 6 9 9 8.3 8.4
32 HS3061 Trần Hòang Lập 9 4 7 8.5 8 7.6
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng ZIP và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓
Tin tức hàng ngày của báo Tuổi trẻ online
HÃY CHUNG TAY VÌ THẾ GIỚI XANH - HOÀ BÌNH ...
NHỮNG TẤM LÒNG VÀNG
BGH - Ban ĐDCMHS trường THCS Gia Hiệp xin trân trọng ghi
nhận những sự ủng hộ của các bậc CMHS...







Thầy cô tải file trên về giải nén hoặc vào https://www.box.com/s/27283104d16c75ab08e8 để tải về
Thầy cô tải file trên về giải nén hoặc vào https://www.box.com/s/27283104d16c75ab08e8 để tải về lưu ý có hai trang trong link trên